hàng phục
Nhà vua dùng chính sách ngoại giao khôn khéo để hàng phục các nước láng giềng.
Định nghĩa
- Động từ:
- Khuất phục, làm cho phải quy thuận: Hành động dùng sức mạnh, uy tín hoặc tài năng để khiến đối phương từ bỏ ý chí chống đối và tự nguyện tuân theo.
- Thán phục, cảm phục: Cảm xúc khâm phục, nể trọng trước tài năng, đức độ hoặc hành động của một người nào đó.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa khuất phục):
- Nhà vua dùng chính sách ngoại giao khôn khéo để hàng phục các nước láng giềng.
- Sức mạnh và lòng nhân ái của vị tướng đã hàng phục được lòng quân sĩ.
Động từ (nghĩa thán phục):
- Tôi hoàn toàn hàng phục trước tài diễn thuyết của ông ấy.
- Lòng dũng cảm của cô ấy khiến mọi người đều phải hàng phục.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm cho phải hàng phục": Nhấn mạnh hành động chủ động tạo ra sự khuất phục.
- Bài phát biểu đầy thuyết phục của anh ấy đã làm cho cả hội trường phải hàng phục.
- "Hàng phục lòng người": Khuất phục bằng đức độ, tài năng để chinh phục tình cảm, sự ủng hộ của mọi người.
- Ông ấy dùng tấm lòng nhân hậu để hàng phục lòng người.
Biến thể và từ gần giống
- Khuất phục (động từ): Chế ngự, bắt phải tuân theo, thường dùng với nghĩa dùng sức mạnh áp đảo.
- Chinh phục (động từ): Chinh phạt để giành lấy hoặc khiến phải thuần phục; cũng có thể dùng theo nghĩa bóng (chinh phục trái tim).
- Thán phục / Cảm phục (động từ): Cảm thấy khâm phục, kính nể, thường chỉ cảm xúc thuần túy, không bao hàm nghĩa "làm cho phục".
Từ đồng nghĩa
- Quy phục: Quy thuận và phục tùng.
- Bái phục: Tỏ lòng khâm phục, kính nể (thường dùng trong văn chương).
- Nể phục: Vừa nể vừa phục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "hàng phục" là một động từ ghép Hán Việt hoàn chỉnh, ít khi tách rời để tạo thành cụm động từ mới theo cấu trúc tiếng Việt thông thường.)
Thành ngữ liên quan
- "Lấy đức hàng phục nhân tâm": Dùng đức độ để chinh phục, thu phục lòng người.
- "Dùng mưu trí để hàng phục đối thủ": Sử dụng trí thông minh, mưu lược để khiến đối thủ phải khuất phục.